prime interest rate

prime interest rate

The bank manager explains the new prime interest rate to a business owner.

Định nghĩa

Danh từ: Lãi suất cơ bản (prime interest rate) mức lãi suất các ngân hàng thương mại áp dụng cho các khoản vay ngắn hạn dành cho những khách hàng doanh nghiệp xếp hạng tín dụng cao nhất. Đây mức lãi suất tham chiếu quan trọng trong nền kinh tế, thường được các ngân hàng sử dụng làm cơ sở để tính lãi suất cho các khoản vay khác.

dụ sử dụng
  • (Quyết định tăng lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cơ bản.)
  • (Các ngân hàng thường điều chỉnh lãi suất cơ bản của họ để phản ứng với những thay đổi trong lãi suất quỹ liên bang.)
  • (Lãi suất cơ bản thấp hơn có thể kích thích vay mượn tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the prime interest rate": thiết lập mức lãi suất cơ bản.

    • The Federal Reserve's monetary policy influences how banks set their prime interest rate. (Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang ảnh hưởng đến cách các ngân hàng thiết lập lãi suất cơ bản của họ.)
  • "prime interest rate hike": sự tăng lãi suất cơ bản.

    • The announcement of a prime interest rate hike caused a decline in stock prices. (Thông báo về việc tăng lãi suất cơ bản đã gây ra sự sụt giảm giá cổ phiếu.)
  • "prime interest rate cut": sự giảm lãi suất cơ bản.

    • Businesses welcomed the prime interest rate cut as it reduced their borrowing costs. (Các doanh nghiệp hoan nghênh việc giảm lãi suất cơ bản làm giảm chi phí vay của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime rate (danh từ): dạng rút gọn của "prime interest rate", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • The prime rate is currently at its lowest level in a decade. (Lãi suất cơ bản hiện đangmức thấp nhất trong một thập kỷ.)
  • Base rate (danh từ): lãi suất cơ bản, một thuật ngữ tương tự nhưng thường được dùng trong bối cảnh ngân hàng trung ương.

    • The base rate set by the central bank influences the prime interest rate. (Lãi suất cơ bản do ngân hàng trung ương thiết lập ảnh hưởng đến lãi suất cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Lãi suất cho vay ưu đãi: một cách dịch khác của "prime interest rate", nhấn mạnh tính ưu đãi dành cho khách hàng tốt.
  • Lãi suất tham chiếu: được dùng làm chuẩn cho các khoản vay khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to peg to the prime interest rate": neo theo lãi suất cơ bản.
    • Many adjustable-rate mortgages are pegged to the prime interest rate. (Nhiều khoản thế chấp lãi suất điều chỉnh được neo theo lãi suất cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
  • "at prime": với mức lãi suất cơ bản (thường dùng trong tài chính).
    • The company secured a loan at prime. (Công ty đã vay được một khoản vay với mức lãi suất cơ bản.)